| 氏名: | Bui, Thi-Quynh-Nhu |
|
|
| 所属: | Công TY CỔ Phần ĐẦU TƯ XÂY Dựng BẤT ĐộNg SẢN Lanma | ||
| 居住地: | |||
| 生年: | 1985 | (年代別階級 (ドイツ): W40) | |
| 生年月日: | 27.08.1985 | (年代別階級 (世界): W40) | |
| 国籍: | VIE ![]() |
ベトナム | |
| RunnerID: | 2300956 | ||
1検索結果 (1 大会, 47 キロ). (もっと)
| 2024 | 1 大会名, 47 キロ (もっと) | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11.2024 | Vietnam Mountain Marathon 50km (VIE) | 47km | |||
| 17:09:25 時間 | Bui, Thi-Quynh-Nhu | Công TY CỔ Phần ĐẦU TƯ XÂY Dựng BẤT ĐộNg SẢN Lanma | 総合: 551 | 女子: 171 | 年代別階級 W35: 37 |
自己記録
Your list of personal best performances only contains performances of races which can be included into rankings.
括弧内の数字は年次毎の世界/国内ランキング
| PB | 2024 |
|---|





