| 氏名: | Tran, Thanh-Hai |
|
|
| 所属: | Công TY CỔ Phần ĐẦU TƯ XÂY Dựng BẤT ĐộNg SẢN Lanma | ||
| 居住地: | |||
| 生年: | 1979 | (年代別階級 (ドイツ): M45) | |
| 生年月日: | 24.05.1979 | (年代別階級 (世界): M45) | |
| 国籍: | VIE ![]() |
ベトナム | |
| RunnerID: | 2157595 | ||
4検索結果 (4 大会, 230 キロ). (もっと)
| 2025 | 1 大会名, 55 キロ (もっと) | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| 29.03.2025 | Dalat Ultra Trail - 55km (VIE) | 55km | |||
| 11:49:25 時間 | Tran, Thanh-Hai | 総合: 323 | 男子: 258 | 年代別階級 M45: 7 | |
| 2024 | 3 大会, 175 キロ (もっと) | ||||
| 30.11.2024 | Vietnam Mountain Marathon 70km (VIE) | 70km | |||
| 20:41:11 時間 | Tran, Thanh-Hai | Công TY CỔ Phần ĐẦU TƯ XÂY Dựng BẤT ĐộNg SẢN Lanma | 総合: 264 | 男子: 199 | 年代別階級 M45: 22 |
| 23.-24.03.2024 | Vietnam Ultra Marathon (VIE) | 50km | |||
| 14:17:14 時間 | Tran, Thanh-Hai | 総合: 180 | 男子: 137 | 年代別階級 M40: 26 | |
| 16.-17.03.2024 | Dalat Ultra Trail - 55km (VIE) | 55km | |||
| 12:07:43 時間 | Tran, Thanh-Hai | 総合: 162 | 男子: 132 | 年代別階級 M40: 9 | |
自己記録
Your list of personal best performances only contains performances of races which can be included into rankings.
括弧内の数字は年次毎の世界/国内ランキング
| PB | 2025 | 2024 |
|---|





